Bảng giá cửa chống cháy 2026
Đơn giá đang áp dụng trong hệ thống dự toán của Aerosky — cùng một nguồn số liệu, không có "giá niêm yết" riêng để chào rồi báo lại khác. Phiên bản 2026-08-05.2, hiệu lực tới 2026-11-05.
Ba con số trên tính bằng đúng công cụ dự toán của trang này, đã gồm phụ kiện, hồ sơ, khảo sát, vận chuyển, lắp đặt và VAT cho công trình tại Đà Nẵng. Kích thước thật của bạn khác đi thì con số khác — bấm vào thẻ để tính lại theo số đo của mình.
1. Đơn giá cửa theo mét vuông
| Cấp chống cháy | Sơn tĩnh điện | Vân gỗ | ||
|---|---|---|---|---|
| 1 cánh | 2 cánh | 1 cánh | 2 cánh | |
| EI60 | 1.900.000 đ | 2.200.000 đ | 2.500.000 đ | 2.650.000 đ |
| EI90 | 2.180.000 đ | 2.360.000 đ | 2.700.000 đ | Báo giá riêng |
| EI120 | 2.800.000 đ | 3.000.000 đ | 3.200.000 đ | Báo giá riêng |
Đơn giá phần cửa, tính trên mét vuông ô chờ, chưa gồm VAT. Diện tích tính tối thiểu 1.5 m²/bộ. Màu ngoài RAL 7035 cộng 10%. Bảng giá hiệu lực tới 2026-11-05 (phiên bản 2026-08-05.2).
2. Đơn giá cửa theo kích thước phổ biến
Bảng dưới đây là dự toán trọn gói cho những kích thước ô chờ hay gặp nhất, để bạn ước lượng ngân sách mà không phải tự cộng.
| Kích thước ô chờ | Cấp | Số cánh | 1 bộ | Từ 5 bộ (−3%) | Từ 10 bộ (−5%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 800×2100 mm | EI60 | 1 | 3.447.360 đ | 689.472 đ | 344.736 đ |
| 800×2100 mm | EI90 | 1 | 3.955.392 đ | 791.078 đ | 395.539 đ |
| 800×2100 mm | EI120 | 1 | 5.080.320 đ | 1.016.064 đ | 508.032 đ |
| 900×2200 mm | EI60 | 1 | 4.062.960 đ | 812.592 đ | 406.296 đ |
| 900×2200 mm | EI90 | 1 | 4.661.712 đ | 932.342 đ | 466.171 đ |
| 900×2200 mm | EI120 | 1 | 5.987.520 đ | 1.197.504 đ | 598.752 đ |
| 1000×2200 mm | EI60 | 1 | 4.514.400 đ | 902.880 đ | 451.440 đ |
| 1000×2200 mm | EI90 | 1 | 5.179.680 đ | 1.035.936 đ | 517.968 đ |
| 1000×2200 mm | EI120 | 1 | 6.652.800 đ | 1.330.560 đ | 665.280 đ |
| 1200×2200 mm | EI60 | 2 | 6.272.640 đ | 1.254.528 đ | 627.264 đ |
| 1200×2200 mm | EI90 | 2 | 6.728.832 đ | 1.345.766 đ | 672.883 đ |
| 1200×2200 mm | EI120 | 2 | 8.553.600 đ | 1.710.720 đ | 855.360 đ |
| 1600×2200 mm | EI60 | 2 | 8.363.520 đ | 1.672.704 đ | 836.352 đ |
| 1600×2200 mm | EI90 | 2 | 8.971.776 đ | 1.794.355 đ | 897.178 đ |
| 1600×2200 mm | EI120 | 2 | 11.404.800 đ | 2.280.960 đ | 1.140.480 đ |
| 1800×2400 mm | EI60 | 2 | 10.264.320 đ | 2.052.864 đ | 1.026.432 đ |
| 1800×2400 mm | EI90 | 2 | 11.010.816 đ | 2.202.163 đ | 1.101.082 đ |
| 1800×2400 mm | EI120 | 2 | 13.996.800 đ | 2.799.360 đ | 1.399.680 đ |
Đơn giá cánh cửa đã gồm VAT 8%, sơn RAL 7035. CHƯA gồm gói phụ kiện đồng bộ, phí hồ sơ, khảo sát, vận chuyển và lắp đặt — những khoản này phụ thuộc hiện trạng công trình nên kỹ thuật báo giá sau khi nắm kích thước thật. Cột 5/10 bộ là đơn giá bình quân sau chiết khấu.
Một bộ cửa gồm những khoản nào
Ví dụ bộ EI 60, một cánh, ô chờ 900×2200 mm. Bảng trên là đơn giá cánh cửa; một bộ lắp xong còn có phụ kiện, hồ sơ và dịch vụ tại công trình — kỹ thuật báo giá sau khi nắm kích thước và hiện trạng.
3. Các khoản đi kèm mỗi bộ
| Khoản mục | Cách tính | Đơn giá |
|---|---|---|
| Gói phụ kiện đồng bộ | trọn bộ, theo số cánh | báo giá theo công trình |
| Hồ sơ sản phẩm theo bộ | trọn bộ | báo giá theo công trình |
| Khảo sát, chốt kích thước tại công trình | theo m² ô chờ | báo giá theo công trình |
| Vận chuyển đến chân công trình (trong vùng phục vụ) | theo m² ô chờ | báo giá theo công trình |
| Thi công lắp đặt hoàn thiện | theo m² ô chờ | báo giá theo công trình |
| Màu sơn ngoài RAL 7035 | cộng theo phần trăm giá cửa | +10% |
| Kích thước ngoài dải tiêu chuẩn | cộng theo phần trăm giá cửa | +12% |
Gói phụ kiện gồm Đồng bộ Oval VN (OEM), hồ sơ theo nhà sản xuất.
4. Chiết khấu theo số lượng
- Từ 5 bộ: giảm 3%
- Từ 10 bộ: giảm 5%
Đơn từ 5 bộ được xếp vào nhóm dự án và có kỹ thuật đi khảo sát trước khi chốt giá.
5. Dải kích thước nhận dự toán online
| Loại | Dải tiêu chuẩn | Dải giới hạn (phụ thu 12%) |
|---|---|---|
| 1 cánh | rộng 800–1200 mm, cao 1800–2400 mm | rộng 700–1300 mm, cao 1600–2500 mm |
| 2 cánh | rộng 1200–1800 mm, cao 2000–2500 mm | rộng 1000–2600 mm, cao 1600–2500 mm |
Kích thước vượt dải giới hạn không được báo giá online mà chuyển sang luồng tư vấn kỹ thuật. Cấp EI chỉ có giá trị khi kích thước nằm trong dải của mẫu cửa đã thử nghiệm. Cấu hình ngoài dải cần kỹ thuật xác minh trước khi phát hành báo giá.
6. Điều khoản áp dụng
- Kích thước sản xuất chốt theo bản vẽ có xác nhận của khách hàng hoặc theo khảo sát thực tế. Dự toán online là tạm tính.
- Thời gian sản xuất dự kiến khoảng 20 ngày, tính từ khi bản vẽ và đặt cọc được duyệt (SLA cụ thể theo hợp đồng).
- Bảo hành 12 tháng theo chính sách Aerosky.
- Dự toán có giá trị tham khảo trong 15 ngày.
- Vùng phục vụ trọn gói: Đà Nẵng, Huế, Quảng Ngãi, Gia Lai, Quảng Trị.
Câu hỏi thường gặp
Cửa chống cháy tính giá theo m² hay theo bộ?
Giá 1 bộ cửa chống cháy hoàn thiện gồm những gì?
Cửa chống cháy EI60 và EI90 chênh giá bao nhiêu?
Giá cửa chống cháy đã bao gồm tay co và bản lề chưa?
Đặt cọc bao nhiêu phần trăm?
Bảng giá này có giá trị bao lâu?
Ngoài Đà Nẵng có báo giá trọn gói không?
Tính cho đúng công trình của bạn
Nhập kích thước ô chờ thật và số lượng — hệ thống trả dự toán tách từng dòng, kèm điều kiện áp dụng, gửi về email của bạn.
Dự toán tức thì