EI 60, EI 90 hay EI 120: chọn cấp chống cháy đúng cho từng vị trí
- E = tính toàn vẹn (ngăn lửa và khói xuyên qua). I = tính cách nhiệt (mặt không cháy không nóng quá ngưỡng). Số phút là kết quả trong lò thử theo đường gia nhiệt tiêu chuẩn ISO 834.
- Ở Việt Nam, cửa được thử theo TCVN 9383:2012 (chấp nhận BS EN 1634-1).
- Cấp EI cấp cho cả bộ cửa đúng cấu hình mẫu thử, không cấp riêng cho cánh cửa.
- Số phút là kết quả lò thử trong điều kiện chuẩn — không phải cam kết thời gian an toàn trong một đám cháy thực tế.
EI nghĩa là gì
Ba chữ cái hay gặp trên hồ sơ cửa:
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Điều gì được đo trong lò thử |
|---|---|---|
| E | Integrity — tính toàn vẹn | Cửa không nứt, không thủng, không cho lửa và khói nóng xuyên qua mặt bên kia |
| I | Insulation — tính cách nhiệt | Nhiệt độ trung bình mặt không tiếp xúc lửa không tăng quá 140 °C so với ban đầu |
| EI 60 | Đạt đồng thời cả hai trong 60 phút | Sau 60 phút trong lò, cửa vừa còn kín vừa còn mát ở mặt ngoài |
Lò thử tăng nhiệt theo đường cong tiêu chuẩn ISO 834: T = 345·log₁₀(8t + 1) + 20.
Nghĩa là ở phút thứ 60 buồng lửa đã ở khoảng 945 °C, phút 90 khoảng 1.006 °C và
phút 120 khoảng 1.049 °C. Bạn có thể xem mô phỏng đường cong này ngay trên
trang chủ Aerosky.
Có một hiểu nhầm phổ biến: EI 60 không có nghĩa là "người ở trong an toàn 60 phút". Nó có nghĩa là bộ cửa giống hệt bộ được mang đi thử đã giữ được kín và mát trong 60 phút của một bài thử chuẩn hoá. Đám cháy thật không chạy theo đường cong nào cả.
Bảng tra nhanh: vị trí nào cần cấp nào
| Vị trí lắp | Cấp thường dùng | Căn cứ / lưu ý |
|---|---|---|
| Cửa buồng thang bộ thoát nạn — nhà bậc chịu lửa I–II | EI 60 | Cửa ngăn cháy loại 1, QCVN 06:2022/BXD Bảng 2 |
| Cửa buồng thang bộ — nhà bậc chịu lửa III–IV | EI 30 | Cửa ngăn cháy loại 2 |
| Cửa từ hành lang chung / sảnh vào buồng thang | EI 30 trở lên | Tối thiểu loại 2 |
| Khoang đệm ngăn cháy tầng hầm, khu để xe | EI 60 | Bắt buộc kèm cơ cấu tự đóng |
| Cửa căn hộ mở ra hành lang chung | EI 30 – EI 60 | Theo hồ sơ thẩm duyệt của toà nhà |
| Phòng kỹ thuật điện, phòng máy, kho | EI 60 | Theo tính chất nguy hiểm cháy của gian phòng |
| Cửa qua tường ngăn khoang cháy | EI 60 trở lên | Có thể yêu cầu cao hơn theo thiết kế |
| Gian có tải trọng cháy lớn, nhà công nghiệp đặc thù | EI 90 – EI 120 | Do hồ sơ thiết kế chỉ định |
Bảng trên để bạn hình dung mặt bằng chung. Con số chốt cho công trình cụ thể nằm trong hồ sơ thẩm duyệt thiết kế — nếu công trình thuộc diện phải thẩm duyệt, hãy lấy cấp EI từ đó chứ đừng lấy từ lời chào hàng.
EI 60 và EI 90 chênh nhau những gì
Về cấu tạo, cửa cấp cao hơn thường dày hơn hoặc dùng lõi bông khoáng tỷ trọng cao hơn, gioăng nở lớn hơn, và bộ phụ kiện chịu nhiệt tốt hơn. Về giá, chênh lệch trên mỗi mét vuông ở bảng giá Aerosky:
| Cấp | Sơn tĩnh điện, 1 cánh | Sơn tĩnh điện, 2 cánh | Chênh so với EI 60 |
|---|---|---|---|
| EI 60 | 1.900.000 đ/m² | 2.200.000 đ/m² | — |
| EI 90 | 2.180.000 đ/m² | 2.360.000 đ/m² | +15% (1 cánh) |
| EI 120 | 2.800.000 đ/m² | 3.000.000 đ/m² | +47% (1 cánh) |
Với một bộ cửa 900×2200 mm, khoảng cách EI 60 → EI 120 vào cỡ 1,8 triệu đồng riêng phần cánh. Nhân với 20 phòng trọ là gần 36 triệu — số tiền đó chỉ đáng bỏ ra khi hồ sơ thiết kế thật sự yêu cầu EI 120. Mua vượt cấp không giúp bạn qua nghiệm thu nhanh hơn.
Cấp EI thuộc về cả bộ cửa, không thuộc riêng cánh cửa
Đây là điều gây tranh chấp nhiều nhất khi nghiệm thu. Mẫu mang đi thử lửa gồm: khung bao, cánh, lõi cách nhiệt, gioăng nở chống cháy, bản lề, khoá, tay co tự đóng — lắp trên loại tường như quy định trong bài thử. Kết quả EI được cấp cho tổ hợp đó.
Hệ quả thực tế:
- Đổi khoá sang loại rẻ hơn ngoài danh mục mẫu → bộ cửa không còn thuộc mẫu đã thử.
- Bỏ tay co thuỷ lực → mất khả năng tự đóng, đồng thời khác mẫu.
- Kích thước đặt vượt dải kích thước của mẫu đã thử → cũng nằm ngoài phạm vi hồ sơ. Vì lý do này, công cụ dự toán của Aerosky chặn kích thước ngoài dải và chuyển sang luồng tư vấn thay vì cứ thế báo giá.
- Lắp trên loại tường khác với tường trong bài thử → cần ý kiến kỹ thuật.
Để AI tư vấn cấp EI cho vị trí của bạn
Trợ lý AI của Aerosky hỏi bạn ba điều — loại công trình, vị trí lắp cửa, số tầng — rồi đối chiếu với bảng phân loại cửa ngăn cháy của QCVN 06:2022/BXD để gợi ý cấp phù hợp, kèm trích dẫn căn cứ. Toàn bộ phần ánh xạ vị trí → cấp EI chạy bằng luật cứng, không để mô hình tự suy diễn, và mọi câu trả lời đều kết bằng lưu ý rằng cấp cuối cùng do đơn vị thẩm duyệt xác nhận.
Xem đường cong nhiệt tiêu chuẩn chạy trong 120 phút
Đây là mô phỏng giáo dục, không phải kết quả thử nghiệm. Đường buồng đốt vẽ từ đúng công thức của đường cong gia nhiệt tiêu chuẩn ISO 834: T = 345·log₁₀(8t + 1) + 20. Đường mặt an toàn là hàm minh hoạ để thể hiện nguyên lý cách nhiệt — nó KHÔNG phải số đo của bất kỳ mẫu cửa nào Aerosky đang bán.
Tiêu chí I theo EN 1363-1 giới hạn mức TĂNG nhiệt độ trung bình mặt không tiếp lửa ở 140 K (và 180 K tại một điểm) so với nhiệt độ ban đầu. Ở Việt Nam, cửa được thử theo TCVN 9383:2012; cấp EI của từng mẫu là danh định theo kết quả thử nghiệm của bộ cửa đồng bộ, do nhà sản xuất cung cấp hồ sơ.
- Buồng đốt
- 20 °C
- Mặt an toàn
- 20 °C
- Mức tăng mặt an toàn
- 0 K / giới hạn 140 K
—
Nguồn công thức: ISO 834 / EN 1363-1 · Cập nhật 06/08/2026 · Nội dung do Aerosky biên soạn và cập nhật.
Mặt tiếp lửa 945 °C.
Mặt an toàn dưới ngưỡng cho phép.
Mô phỏng theo đường cong gia nhiệt tiêu chuẩn ISO 834 (T = 345·log₁₀(8t+1) + 20). Tiêu chí I của EN 1363-1 giới hạn mức TĂNG nhiệt độ trung bình mặt không tiếp lửa ở 140 K. Giá trị EI của sản phẩm là danh định theo kết quả thử nghiệm của bộ cửa đồng bộ.
Bỏ qua → xem sản phẩm & giáCâu hỏi thường gặp
EI 60 và EI 70 khác nhau thế nào?
Cửa chống cháy EI 60 dày bao nhiêu mm?
Cửa chống cháy có cách âm không?
Cửa căn hộ mở ra hành lang chung cần chống cháy bao nhiêu phút?
Tôi có thể tự chọn cấp EI cao hơn quy định không?
Cửa chống cháy khác cửa thép thường ở điểm nào?
Kiểm tra công trình của bạn
Trợ lý AI gợi ý cấp EI theo vị trí lắp, rồi tính luôn dự toán theo kích thước thật — khoảng một phút.
Tư vấn cấp EI Dự toán tức thì